Well-Being là gì và cấu trúc Well-Being trong Tiếng Anh

0
30
Rate this post

Bạn đã bao giờ nghe về khái niệm Well-Being chưa? Trong tiếng Việt, chúng ta thường ghép các từ lại với nhau để tạo ra một từ mới, ví dụ như “bàn học”, “học bài”, “ăn uống”, “may mặc”… Trong tiếng Anh cũng vậy, nhưng liệu cấu trúc ghép từ này có đơn giản như vậy không? Trên thực tế, cấu trúc của Well-Being trong Tiếng Anh có những điều thú vị mà chúng ta sẽ tìm hiểu ngay dưới đây. Hãy cùng dnulib.edu.vn tìm hiểu thêm về chủ đề này nhé!

Well Being trong Tiếng Anh

1. Well-Being là gì?

  • “Well” (/wel/) (trạng từ) có nghĩa là tốt.
  • “Being” (/ ˈBiː.ɪŋ /) (danh từ) có nghĩa là hiện hữu.

Từ ghép “Well-Being” có nghĩa là hạnh phúc, phúc lợi, sự hài lòng.

Cách phát âm: / ˌWelˈbiː.ɪŋ /

Định nghĩa:
Well-Being là một từ ghép được tạo thành từ một trạng từ và một danh từ. Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Thông thường, nó thể hiện sự hạnh phúc, thịnh vượng hoặc tình trạng sức khỏe tốt của một cá nhân nào đó.

Loại từ trong Tiếng Anh:
Well-Being là một danh từ ghép trong Tiếng Anh. Giống như các danh từ thông thường, nó có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trong câu.

Ví dụ:

  • “Now national leaders are concerned with the country’s economic prosperity well-being and infrastructure development.” (Bây giờ, các nhà lãnh đạo quốc gia quan tâm đến sự thịnh vượng kinh tế và phát triển cơ sở hạ tầng của đất nước.)
  • “Over the past 30 years, the average standard of living in the West has increased dramatically and they can afford more luxury, but the sense of well-being has plummeted.” (Trong 30 năm qua, mức sống trung bình ở phương Tây đã tăng lên đáng kể và họ có thể mua được những thứ xa xỉ hơn, nhưng cảm giác hạnh phúc đã giảm mạnh.)

2. Các từ ghép với Well-Being trong Tiếng Anh:

Well Being trong Tiếng Anh

  • “Well Being”: làm chủ ngữ của động từ.
  • “Well Being marriage”: hạnh phúc cuộc hôn nhân.
  • “Well Being practice”: thực hành tốt.

Ví dụ:

  • “The two of them have been married for more than 10 years but well being marriage always maintained and as sweet as the original.” (Hai người đã kết hôn hơn 10 năm nhưng cuộc sống hôn nhân luôn được duy trì và ngọt ngào như thuở ban đầu.)

3. Cách sử dụng Well-Being trong Tiếng Anh:

Well Being trong Tiếng Anh

Các Đại từ sở hữu có thể đứng trước danh động từ:

  • “My brother wants to live for his well being.” (Anh trai tôi muốn sống cho hạnh phúc của anh ấy.)
  • “My parents wanted my brother to follow the same career as them, but I firmly refused because my brother wants to live for his well being.” (Bố mẹ tôi muốn anh tôi theo nghề giống họ, nhưng tôi kiên quyết từ chối vì anh tôi muốn sống tốt cho mình.)

Từ được dùng làm trạng ngữ trong câu:

  • “While wanting well being, he worked hard to make a lot of money because he didn’t want to live in poverty like he used to be.” (Trong khi muốn được sung túc, anh ấy đã làm việc chăm chỉ để kiếm thật nhiều tiền vì anh ấy không muốn sống trong cảnh nghèo đói như trước đây.)

Từ được dùng làm chủ ngữ trong câu:

  • “Well being of my parents is my brother and I can grow up strong and pass into a good university and have a stable job in the future.” (Hạnh phúc của bố mẹ tôi là anh trai và tôi có thể trưởng thành mạnh mẽ, đỗ vào một trường đại học hàng đầu và có một công việc ổn định trong tương lai.)

Từ được dùng làm tân ngữ trong câu:

  • “I don’t think focusing on only absorbing the immediate benefits will make us feel well being right now stronger than the hard times before.” (Tôi không nghĩ rằng chỉ tập trung vào việc hấp thụ lợi ích trước mắt sẽ làm cho chúng ta cảm thấy hạnh phúc ngay bây giờ mạnh mẽ hơn so với những thời điểm khó khăn trước đây.)

Từ được dùng làm bổ ngữ cho tân ngữ trong câu:

  • “I couldn’t understand what he thought that fighting everything with so many so fiercely made him feel well being.” (Tôi không thể hiểu ý nghĩa của việc anh ấy chiến đấu mạnh mẽ với mọi thứ khiến anh ấy cảm thấy hạnh phúc.)

Từ được dùng làm bổ ngữ cho động từ trong câu:

  • “If you want well being practice, you must find an extremely good trainer to teach.” (Nếu bạn muốn thực hành tốt, bạn phải tìm một huấn luyện viên cực kỳ giỏi để dạy.)

Từ được dùng làm bổ ngữ cho giới từ trong câu:

  • “Many people think that a lot of money will well being.” (Nhiều người nghĩ rằng nhiều tiền sẽ mang lại hạnh phúc.)
  • “Human society now people are busy making money all the time because many people think that a lot of money will well being.” (Xã hội loài người hiện nay, mọi người đều bận rộn kiếm tiền suốt ngày vì nhiều người nghĩ rằng nhiều tiền sẽ mang lại hạnh phúc.)

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về Well-Being trong tiếng Anh. Đừng quên ghé thăm Dnulib để tìm hiểu thêm nhiều thông tin hữu ích khác nhé!