"Ignore" nghĩa là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ trong Tiếng Anh

0
47
Rate this post

Tên gần đây, tiếng Anh ngày càng trở thành một ngôn ngữ quan trọng và thu hút sự quan tâm của nhiều người. Trong số đó, từ “ignore” – “phớt lờ” là một từ vựng được quan tâm nhiều nhất gần đây. Việc sử dụng từ vựng và hiểu ý nghĩa chính xác của nó sẽ giúp bạn thể hiện tính chuyên nghiệp trong giao tiếp. Hãy cùng nhau tìm hiểu chi tiết về từ “ignore” trong tiếng Anh qua bài viết dưới đây!

1. “Ignore” trong Tiếng Anh là gì?

“Từ “ignore” được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp, cả trong miệng lẫn viết. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, cách sử dụng và diễn đạt, “ignore” có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là một số ý nghĩa phổ biến của từ “ignore”:

  • Phớt đi, lờ đi, không để ý tới
  • Tỏ vẻ không biết, không nhìn ai đó
  • Không chú ý, bác bỏ
  • Bỏ qua, không quan tâm đến

ignore là gì

2. Chi tiết về từ vựng “ignore” trong tiếng Anh

“Từ “ignore” có hai cách phát âm phổ biến trong tiếng Anh:

  • Theo Anh-Anh: [ ɪɡˈnɔː(r)]
  • Theo Anh-Mỹ: [ ɪɡˈnɔːr]

Trong câu tiếng Anh, “ignore” thường được sử dụng làm động từ. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của “ignore”:

  • “ignore” được sử dụng để diễn đạt việc không chú ý tới điều gì đó.

Ví dụ:

  • Anh ta cố tình phớt lờ câu hỏi của cô và chuyển chủ đề.

  • “ignore” được sử dụng trong các trường hợp giả vờ không nhìn thấy ai đó hoặc ai đó không có ở đó.

Ví dụ:

  • Cô ấy phớt lờ tôi và tiếp tục công việc của mình.

các trường hợp sử dụng ignore trong tiếng Anh

Ngoài ra, “ignore” còn có các từ đồng nghĩa khác như: Be oblivious to, avoid, blink, bury one’s head in the sand, discount, cold-shoulder, forget, neglect, let it go, overlook, pass over, pay no attention to, overpass, pretermit, pay no mind, brush off, disdain, evade, fail, take no notice, disregard, turn a deaf ear, connive at, bypass, wink at, circumvent, connive, look the other way,…

Trái lại, các từ trái nghĩa với “ignore” có thể kể đến như: Heed, note, notice, recognize, take notice, regard, look at, pay attention, acknowledge,…

3. Ví dụ Anh-Việt về “ignore” trong tiếng Anh

Hãy cùng Studytienganh xem qua một số ví dụ về cách sử dụng “ignore” trong tiếng Anh:

  • “She ignored the objections and continued with her speech.” (Cô ấy phớt lờ những lời phản đối và tiếp tục với bài phát biểu của mình.)

  • “Company managers are ignoring safety regulations to increase their profits.” (Các nhà quản lý công ty đang phớt lờ quy định về an toàn để tăng lợi nhuận của họ.)

  • “They ignore the use of fertilizers, pesticides, and even supplemental feed for the fish raised in the system.” (Họ bỏ qua việc sử dụng phân bón, thuốc trừ sâu và thậm chí cả thức ăn bổ sung cho cá được nuôi trong hệ thống.)

  • “Ignoring the combination of linguistic and sociocultural factors will degrade psychological research.” (Nếu bỏ qua sự kết hợp của các yếu tố ngôn ngữ và văn hóa xã hội, nghiên cứu tâm lý sẽ bị suy giảm.)

  • “You can completely choose to ignore these irrelevant thoughts or definitely choose not to act on them.” (Bạn hoàn toàn có thể chọn bỏ qua những suy nghĩ không liên quan này hoặc dứt khoát chọn không hành động theo chúng.)

  • “For now, the film industry has chosen to ignore the encroaching competition of television.” (Hiện tại, ngành công nghiệp điện ảnh đã chọn bỏ qua sự cạnh tranh lấn sân của truyền hình.)

  • “In this situation, she felt sorry for that man but couldn’t ignore the humor.” (Trong tình huống này, cô cảm thấy có lỗi với người đàn ông đó nhưng không thể bỏ qua sự hài hước.)

  • “With these theories in mind, they can yield the minimum distance between particles needed to ignore their interactions.” (Với những lý thuyết này, chúng có thể tạo ra khoảng cách tối thiểu giữa các hạt cần thiết để bỏ qua sự tương tác của chúng.)

  • “We broke up, and if we happened to meet on the street, we would ignore each other.” (Chúng tôi đã chia tay, và nếu tình cờ gặp nhau trên phố, chúng tôi sẽ phớt lờ nhau.)

  • “Senior managers often ignore human rights abuses in other countries if it is politically appropriate.” (Các nhà quản lý cấp cao thường phớt lờ việc vi phạm nhân quyền ở các quốc gia khác nếu nó phù hợp về mặt chính trị.)

Ví dụ về ignore trong tiếng Anh

4. Một số từ vựng tiếng Anh liên quan

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến “ignore” trong tiếng Anh:

  • ignore advice: bỏ qua lời khuyên
  • ignore complaints: bỏ qua những lời phàn nàn
  • ignore evidence: bỏ qua bằng chứng
  • ignore the reality: bỏ qua thực tế
  • chose to ignore: đã chọn bỏ qua
  • largely ignore: phần lớn bỏ qua
  • simply ignore: đơn giản là bỏ qua
  • completely ignore: hoàn toàn bỏ qua

Trên đây là những kiến thức cơ bản về từ “ignore”. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng của từ này. Để tìm hiểu thêm về các từ vựng và cấu trúc khác trong tiếng Anh, hãy truy cập Dnulib.