THÌ QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN (PAST CONTINUOUS) – CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU VÀ BÀI TẬP CÓ ĐÁP ÁN

0
42
Rate this post

Trong tiếng Anh, thì quá khứ tiếp diễn không phổ biến nhưng lại là một thì quan trọng trong các bài thi. Nhiều người có thể bỏ qua phần này và cho rằng nó không quan trọng. Tuy nhiên, việc hiểu và sử dụng đúng thì quá khứ tiếp diễn rất quan trọng để có thể phân biệt các thì cơ bản trong tiếng Anh. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về thì quá khứ tiếp diễn và cách sử dụng nó.

1. Khái niệm thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

Thì quá khứ tiếp diễn (Past continuous) thường được sử dụng để diễn tả, nhấn mạnh quá trình của một hành động hoặc sự việc trong quá khứ. Nó cũng thể hiện tính chất của một sự việc kéo dài trong quá khứ và không còn tiếp diễn ở hiện tại. Ví dụ:

  • Họ đang nói về chuyện đó ngay trước khi tôi tới.
  • Vào lúc 9 giờ sáng ngày hôm qua, tôi đang gọi điện cho mẹ tôi.
  • Vào năm 2002, tôi vẫn đang làm việc cho công ty T&T.

Quá khứ tiếp diễn

2. Công thức quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

Thì quá khứ tiếp diễn được chia thành các trường hợp khẳng định, phủ định và nghi vấn.

2.1. Câu khẳng định

Cấu trúc: S + was/were + V-ing
Ví dụ:

  • Cô ấy đang trồng cây trong rừng lúc 4 giờ chiều ngày hôm qua.
  • Tôi đang ở ngoài trong khi anh ấy trở lại.
  • Vào năm 2002, chúng tôi đang làm việc tại một thị trấn lớn ở Anh.

2.2. Câu phủ định

Cấu trúc: S + wasn’t/ weren’t + V-ing
Ví dụ:

  • Họ đã không làm việc tại công ty PC vào năm 1990.
  • Cô ta đang không làm việc khi sếp của cô ta trở lại vào ngày hôm qua.
  • Tôi đang không nói đùa.

2.3. Câu nghi vấn

2.3.1. Câu hỏi Yes/No question

Cấu trúc: Was/ Were + S + V-ing ?
Trả lời: Yes, S + was/ were hoặc No, S + wasn’t/ weren’t.
Ví dụ:

  • Có phải anh ấy đang chơi cầu lông trong khi tôi làm bài tập đúng không?
  • Có phải cô ấy đi chợ vào lúc 6 giờ chiều hôm qua không?
  • Có phải bạn đang làm bài tập lúc 2 giờ chiều hôm qua không?

2.3.2. Câu hỏi Wh- question

Cấu trúc: Wh- + was/ were + S + V-ing?
Ví dụ:

  • Anh ta đang nói về điều gì vậy?
  • 8 giờ tối qua anh ta đang học ở đâu vậy?
  • Họ đang làm gì vào năm 2002 vậy?

Thì quá khứ tiếp diễn

3. Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ tiếp diễn thường được dùng trong 4 trường hợp sau:

3.1. Trường hợp 1

Diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Sự việc ấy vẫn tiếp diễn cho đến một thời điểm khác.
Ví dụ:

  • Lúc 9 giờ tối, gia đình tôi đang xem TV.
  • Lúc 6 giờ sáng ngày hôm qua, tôi đang đi bệnh viện.
  • Mẹ tôi đang nấu ăn vào lúc 6 giờ tối hôm qua.

3.2. Trường hợp 2

Diễn tả hai hoặc nhiều hành động đang xảy ra đồng thời trong quá khứ.
Ví dụ:

  • Tôi đang đọc sách trong khi anh ấy đang nghe nhạc.
  • Anh ta đang chơi bóng đá khi họ đang làm bài tập về nhà.
  • Tôi đang lái xe trong khi anh ta đang hát.

Thì quá khứ tiếp diễn

3.3. Trường hợp 3

Diễn tả một hoạt động đang diễn ra thì bất chợt có hành động khác xen vào.
Ví dụ:

  • Khi Linh tới, tôi đang nấu bữa tối.
  • Tôi gặp anh ta khi đang đi mua sắm ngày hôm qua.
  • Cái bóng đèn bị vỡ khi tôi đang giặt quần áo.

3.4. Trường hợp 4

Diễn tả một hành động được lặp đi lặp lại trong quá khứ khiến người khác cảm thấy khó chịu.
Ví dụ:

  • Anh ta lúc nào cũng quên mang chìa khóa khi đi ra khỏi nhà.
  • Tôi luôn quên mất ngày sinh nhật của bạn trai.
  • Cô ta luôn than phiền về mẹ của mình.

Thì quá khứ tiếp diễn

4. Dấu hiệu thì quá khứ tiếp diễn

Dưới đây là một số từ và cấu trúc thường đi kèm với thì quá khứ tiếp diễn mà bạn cần biết.

4.1. Những từ chỉ thời gian

Những trạng từ chỉ thời gian như at, in.
Ví dụ:

  • Năm 2015, tôi đang ở Trung Quốc.
  • 9 giờ tối hôm qua cô ấy đang học môn toán.
  • Chúng tôi đang xem TV vào lúc 11 giờ tối hôm qua.

Cụm từ chỉ thời gian như At that time, at + time + last (day, night, week, year, month,…).
Ví dụ:

  • Lúc đó tôi đang xem TV.
  • Khi cô ấy tới, tôi đang nấu bữa tối.
  • Lúc đó em gái tôi đang chơi trò chơi.

4.2. Trong một số cấu trúc câu nhất định

Nó xuất hiện trong các cấu trúc câu có từ “while” và một số trường hợp có “when”.
Ví dụ:

  • Anh ta lúc nào cùng quên mang cặp khi đi ra khỏi nhà.
  • Tôi đang đọc báo trong khi anh ấy đang nghe nhạc.
  • Khi cô ấy tới, tôi đang nấu bữa tối.

Thì quá khứ tiếp diễn

5. Câu bị động trong quá khứ tiếp diễn

5.1. Cấu trúc câu khẳng định

Chủ động: S + was/were + Ving + O
Bị động: O + was/were + being + Ved/p2 (+by S)
Ví dụ:

  • Cái ti vi đang bị làm vỡ vào lúc 8 giờ tối hôm qua.
  • Quyển sách đang được đọc vào lúc 6 giờ sáng.
  • Cái bóng đèn đang bị làm vỡ vào trước đó rồi.

5.2. Cấu trúc câu phủ định

Chủ động: S + was/were + not + Ving + O
Bị động: O + was/were + not + being + Ved/p2 (+by O).
Ví dụ:

  • Những quyển sách không được đọc bởi tôi vào lúc 7 giờ sáng hôm qua.
  • Những cái cây đang không được tưới nước vào lúc 6 giờ sáng.
  • Cái bóng đèn đang không bị vỡ vào lúc 9 giờ tối.

5.3. Cấu trúc câu nghi vấn

Chủ động: Was/Were + S + Ving + O?
Bị động: Was/Were + O + being + Ved/p2 (+by S)…?
Ví dụ:

  • Căn nhà của tôi đang được sửa chữa lúc 8 giờ sáng hôm qua đúng không?
  • Những quyển sách đang được đọc lúc 7 giờ sáng đúng không?
  • Trường học của tôi đang được mở cửa lúc 6 giờ sáng hôm qua đúng không?

Câu bị động trong quá khứ tiếp diễn

6. Quy tắc thêm “ing” vào động từ thì quá khứ tiếp diễn

Vì ở dạng “tiếp diễn”, động từ được chia dưới dạng V-ing. Dưới đây là quy tắc thêm “ing” vào một số động từ thường gặp.

6.1. Quy tắc thêm “ing”

  • Đuôi “e” thì ta bỏ “e” và thêm “ing”.
    Ví dụ: live -> living, have -> having,…

  • Đuôi “ie” ta chuyển thành “y” và thêm “ing”.
    Ví dụ: tie -> tying, lie -> lying,…

  • Kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm chỉ có một âm tiết, ta gấp đôi phụ âm và thêm “ing”.
    Ví dụ: win -> winning, cut -> cutting,…

Cách chia động từ thì quá khứ tiếp diễn

6.2. Những động từ không thể chia dạng V-ing

Trong tiếng Anh, có một số động từ chỉ có thể dùng dạng nguyên thể mà không thể chia dạng V-ing. Đặc điểm của nhóm từ này là những từ dùng để chỉ:

  • Chỉ giác quan: hear, see, taste,…
  • Chỉ sở thích: hate, like, wish,…
  • Chỉ tình trạng: seem, appear, sound,…
  • Chỉ nhận thức: understand, believe, know,…
  • Chỉ sở hữu: belong, contain, posses,…

7. Phân biệt thì quá khứ đơn và thì quá khứ tiếp diễn

Ta có thể phân biệt hai thì này thông qua cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu nhận biết.

7.1. Về cấu trúc

Thì quá khứ đơn:

  • (+) S + V (V2/ed)
  • (-) S + didn’t/ did not + V (nguyên thể)
  • (?) (Wh-question) + Did + (not) + S + V (nguyên thể)

Thì quá khứ tiếp diễn:

  • (+) S + was/ were + V-ing
  • (-) S + was/ were not + V-ing
  • (?) (Wh-question) + Was/ were + (not) + S + V-ing

7.2. Về cách dùng

  • Thì quá khứ đơn diễn tả hành động xảy ra và đã chấm dứt trong quá khứ. Thì quá khứ tiếp diễn mô tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn tiếp diễn trong một số thời điểm.
  • Thì quá khứ đơn diễn tả một hành động xen vào, thì quá khứ tiếp diễn miêu tả hai hành động đang đồng thời xảy ra.
  • Quá khứ đơn để thuật lại những chuyện trong quá khứ, còn quá khứ tiếp diễn lại nhấn mạnh những sự việc đặc biệt trong câu chuyện đó.

Ví dụ:

  • “Quá khứ tiếp diễn”: Bạn đang làm gì vào 10:30 tối qua?
  • “Quá khứ đơn”: Tối qua bạn đã làm gì?

7.3. Về dấu hiệu nhận biết

  • Quá khứ đơn: ago, last (day, night, week, year, month,…)
  • Quá khứ tiếp diễn: at that time, at + time + last (day, night, week, year, month,…)/yesterday/…

Ví dụ:

  • “Quá khứ đơn”: Tối qua tôi đã viết một lá thư.
  • “Quá khứ tiếp diễn”: Lúc 9 giờ tối qua, tôi đang viết một bức thư.

ĐĂNG KÝ NGAY:

8. Video hướng dẫn cách dùng các thì quá khứ

Các bạn có thể xem video hướng dẫn chi tiết về cách dùng 3 thì quá khứ trong tiếng Anh được giảng dạy bởi giáo viên bản ngữ tại đây.

9. Các dạng bài tập thì quá khứ tiếp diễn và đáp án

Để củng cố kiến thức đã học, bạn hãy hoàn thành các bài tập dưới đây.

Bài tập thì quá khứ tiếp diễn

Thế là chúng ta đã tìm hiểu về thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) trong tiếng Anh. Hy vọng rằng thông tin này sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng thì này một cách chính xác. Đừng quên học và thực hành thêm các thì khác trong tiếng Anh để nâng cao khả năng ngôn ngữ của bạn. Chúc bạn học tốt!

Dnulib.edu.vn là website học tiếng Anh trực tuyến hàng đầu Việt Nam, cung cấp các khóa học tiếng Anh chất lượng và hiệu quả. Hãy đăng ký ngay để trải nghiệm các khóa học thú vị và hữu ích tại đây.