Phó từ là gì? Các loại phó từ, cách dùng và ví dụ bài tập có đáp án

0
36
Rate this post

Trong ngôn ngữ tiếng Việt, hệ thống ngữ pháp được xem là khá phức tạp so với các ngôn ngữ khác trên thế giới. Điều này bởi vì ngữ pháp tiếng Việt chia thành nhiều loại câu, mỗi loại mang ý nghĩa riêng của nó. Để hiểu hơn về hệ thống ngôn ngữ tiếng Việt, chúng ta sẽ tìm hiểu về phó từ là gì và điều này là một thuật ngữ thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và viết văn tiếng Việt.

Phó từ là gì? Định nghĩa phó từ

Chúng ta đã được tiếp xúc với kiến thức về phó từ trong quá trình học ở trường tiểu học. Tuy nhiên, thường ít áp dụng kiến thức này và do đó kiến thức dần bị mai một. Trong giao tiếp hàng ngày và viết văn, chúng ta hiếm khi nhắc tới tên của các thuật ngữ dù chúng ta sử dụng chúng thường xuyên.

Tên của thuật ngữ này là “phó từ” vì từ “phó” mang ý nghĩa hỗ trợ, trợ giúp một mục đích hoàn thành nhiệm vụ của mình. Phó từ trong ngôn ngữ được sử dụng để đi kèm và hỗ trợ các loại từ khác như tính từ, động từ,…

Phó từ là gì? Định nghĩa phó từ

Ví dụ:

  • Các phó từ có thể đi kèm với động từ: đã, từng, chưa, đang,…
  • Các phó từ có thể đi kèm với tính từ: Quá, hơi, khá, lắm,…

Tác dụng của phó từ

Theo sách giáo khoa môn ngữ văn lớp 6, phó từ là loại từ được sử dụng để bổ trợ cho trạng từ, tính từ và động từ. Chức năng chính của phó từ là giúp trạng từ, tính từ và động từ trở nên rõ ràng hơn trong việc viết và giao tiếp.

Phó từ không có chức năng đặt tên cho sự vật hoặc hành động cũng như các tính chất như tính từ, danh từ và động từ. Do đó, phó từ được coi là loại từ trừu tượng, trong khi thực từ được sử dụng để chỉ đến tính từ, động từ và danh từ. Đặc biệt, phó từ không đi kèm với danh từ, chỉ đi kèm với động từ hoặc tính từ. Ví dụ như chúng ta có thể nói “đừng đi” hoặc “quá đẹp” nhưng không thể nói “đừng bác sĩ” hoặc “quá xe đạp”.

Tác dụng của phó từ

Các phó từ trong tiếng Việt

Phó từ được sử dụng để đi kèm với tính từ và động từ để bổ sung ý nghĩa đầy đủ cho các loại từ này về mặt sau:

Phó từ chỉ thời gian: đường, sắp, sẽ, đang,…

Ví dụ: Cô ấy sắp trở về quê hương (Từ “sắp” là phó từ để chỉ ý nghĩa về thời gian trong tương lai).

Phó từ chỉ tiếp diễn hoặc tương tự: cũng, vẫn,…

Ví dụ: Sau rất nhiều khó khăn, cậu ấy vẫn luôn mạnh mẽ (Từ “vẫn” là phó từ để chỉ đặc điểm của tính cách).

Phó từ chỉ mức độ cho viết và giao tiếp của người sử dụng: quá, lắm, rất,…

Ví dụ: Chiếc xe ấy quá đẹp (Từ “quá” để chỉ mức độ đẹp của chiếc xe).

Phó từ phủ định trong viết và nói: không, chưa, chẳng,…

Ví dụ: Điều ấy quá bất ngờ, tôi không thể đoán trước (Từ “không” thể hiện sự phủ định).

Phó từ chỉ cầu khiến trong viết và nói: thôi, chớ, đừng, thôi,…

Ví dụ: Đừng làm những điều sai trái ấy (Từ “đừng” thể hiện ý nghĩa cầu khiến không được làm những điều sai trái).

Phó từ chỉ khả năng trong viết và nói: không thể, có thể, có lẽ,…

Ví dụ: Học tập, rèn luyện chăm chỉ có lẽ là một lựa chọn vững chắc và an toàn cho tương lai.

Phó từ chỉ kết quả trong viết và nói: được, mất,…

Ví dụ: Khi cho đi, bạn sẽ nhận lại được nhiều hơn thế!

Phó từ chỉ tần số trong viết và nói: luôn, thường,…

Ví dụ: Cô ấy luôn chăm chỉ.

Phó từ chỉ tình thái trong viết và nói: Bỗng nhiên, đột nhiên,…

Ví dụ: Đột nhiên con mèo xuất hiện và cướp đi con cá.

Các phó từ trong tiếng Việt

Cách sử dụng phó từ trong tiếng Việt

Sử dụng phó từ khi muốn bổ sung và làm rõ ý nghĩa cho động từ hoặc tính từ. Ví dụ, khi muốn bổ trợ thời gian cho từ chính, chúng ta có thể sử dụng một số phó từ như: đã, từng, sắp, sẽ,… trước từ chính.

Có 2 cách để sử dụng phó từ:

  1. Đặt phó từ đằng trước tính từ, động từ: Khi đứng ở vị trí này, phó từ giúp diễn đạt rõ ràng hơn về ý nghĩa của hành động, đặc điểm hoặc trạng thái của sự vật khi nêu tại động từ. Còn đối với tính từ, phó từ thể hiện rõ ràng hơn về mức độ, sự tiếp diễn, thời gian, cầu khiến hoặc phủ định.

  2. Đặt phó từ đằng sau động từ, tính từ: Ở vị trí này, phó từ có chức năng bổ trợ ý nghĩa về khả năng thực hiện, kết quả, hướng hoặc mức độ.

Cách sử dụng phó từ trong tiếng Việt

Phân biệt phó từ và trợ từ

Phó từ và trợ từ thường bị nhầm lẫn với nhau, để phân biệt rõ ràng hơn, chúng ta cần xem xét từ khía cạnh ngữ pháp và ngữ nghĩa.

Phân biệt phó từ và trợ từ

Theo ngữ pháp

  • Vị trí của phó từ thường được đặt trước hoặc sau từ trung tâm, còn gọi là từ chính. Trong khi đó, trợ từ có thể được đặt ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu. Trợ từ không ảnh hưởng đến mối liên hệ giữa từ chính và môi trường xung quanh, vì vậy khi loại bỏ trợ từ vẫn có thể đảm bảo câu vẫn có cấu trúc ngữ pháp đầy đủ.

Theo ngữ nghĩa

  • Phó từ có mục đích bổ sung và làm rõ hơn về ý nghĩa của từ chính, có thể liên quan đến thời gian, mức độ hoặc tần suất,… Trợ từ có chức năng mang lại sắc thái nghĩa hơn cho câu văn và giúp người nói, người viết dễ dàng thể hiện cảm xúc của mình trong giao tiếp hoặc văn viết.

Bài tập ví dụ về phó từ

Để nắm rõ hơn về phó từ, hãy cùng làm một số bài tập sau để củng cố kiến thức:

  1. Hãy tìm ý nghĩa bổ sung cho các từ in đậm sau:
    Cô ấy đã đi qua rất nhiều các đất nước trên thế giới, thường trải nghiệm thêm các nền văn hóa bản địa đặc sắc cũng như luôn gặp gỡ rất nhiều người. Nhưng gặp được ông Jonson là điều khiến cô rất ấn tượng trong tất cả những việc mà cô trải qua.

Lời giải:

  • Phó từ “đã” bổ trợ cho từ “đi” – bổ sung ý nghĩa về thời gian.
  • Phó từ “thường” bổ trợ cho từ “trải nghiệm” – bổ sung ý nghĩa về tần số.
  • Phó từ “luôn” bổ trợ cho từ “gặp” – bổ sung ý nghĩa về tần số.
  • Phó từ “rất” bổ trợ cho từ “ấn tượng” – bổ sung ý nghĩa về mức độ.
  1. Xác định phó từ cho các câu sau:
  • Cậu bé ấy chẳng nghe lời mẹ.
  • Chị hai vẫn mạnh mẽ như này nào.
  • Nước sông chảy rất xiết.
  • Có lẽ mưa chẳng thể ngừng rơi.
  • Phong đã luôn cố gắng để có được thành công ấy.

Lời giải:

  • Chẳng
  • Vẫn
  • Rất
  • Có lẽ
  • Luôn, được

Bài tập ví dụ về phó từ

Xem thêm:

Cùng với bài tổng hợp kiến thức về phó từ, hy vọng những thông tin này sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về phó từ là gì và cách sử dụng. Đừng quên áp dụng những kiến thức này vào việc học của bạn. Chúc các bạn đạt được nhiều thành công trên con đường học tập. (Được chỉnh sửa bởi Dnulib)