Sandbox là gì? Vai trò và ứng dụng sử dụng Sandbox

0
30
Rate this post

Sandbox, một công nghệ quan trọng trong lĩnh vực bảo mật, đóng vai trò cô lập ứng dụng và ngăn chặn malware xâm nhập vào hệ thống. Bài viết này sẽ giới thiệu và phân tích chi tiết về sandbox, một công nghệ hữu ích mà bạn nên biết.

Sandbox là gì?

Sandbox là một kỹ thuật quan trọng trong lĩnh vực bảo mật, được thiết kế để cô lập các ứng dụng và ngăn chặn chúng gây hại cho hệ thống máy tính. Với sandbox, các phần mềm độc hại không thể làm hỏng hệ thống hay truy cập vào thông tin cá nhân của bạn.

Ngày nay, nhiều ứng dụng hàng ngày của chúng ta đã áp dụng công nghệ sandbox để bảo vệ chúng ta trước các cuộc tấn công từ kẻ xấu. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tự tạo một môi trường sandbox riêng để test và phân tích phần mềm khi bạn chưa chắc chắn về tính an toàn của chúng đối với máy tính của mình.

Với những thông tin thú vị này, chúng ta cùng tìm hiểu kỹ hơn về công nghệ “hộp cát” thần kỳ này.

Sandbox

Vai trò của Sandbox

Sandbox là một môi trường được tạo ra để chạy phần mềm và nó được kiểm soát chặt chẽ. Nó giúp hạn chế chức năng của một đoạn mã, chỉ cho phép nó thực hiện một số chức năng cụ thể, từ đó ngăn chặn những can thiệp tiềm năng có thể gây hại cho máy tính.

Một ví dụ điển hình cho vai trò của sandbox là trình duyệt web. Các trang web mà bạn truy cập được chạy trong một môi trường sandbox. Chúng bị giới hạn và chỉ có thể chạy trong phạm vi của trình duyệt và chỉ có quyền can thiệp vào một phần nhỏ của tài nguyên hệ thống. Chúng không thể sử dụng webcam và không thể truy cập vào dữ liệu trên máy tính của bạn mà không có sự cho phép của bạn. Nếu các trang web không được giới hạn trong môi trường sandbox này, một khi bạn truy cập vào các trang web chứa mã độc, rủi ro bị máy tính tấn công sẽ rất cao.

Các trình duyệt phổ biến như Google Chrome và Internet Explorer đều chạy trong môi trường sandbox. Điều này đảm bảo rằng các trang web độc hại không thể tạo lỗ hổng bảo mật và chiếm quyền điều khiển trình duyệt, bởi vì trình duyệt đã bị cô lập khỏi hệ thống nhờ vào sandbox. Tuy nhiên, một trình duyệt phổ biến khác như Firefox hiện chưa áp dụng công nghệ bảo mật này.

Những ứng dụng sử dụng Sandbox

Hiện nay, rất nhiều ứng dụng trên nhiều nền tảng đã áp dụng công nghệ Sandbox để bảo vệ người dùng. Dưới đây là một số ví dụ cụ thể:

  • Các trình duyệt web: Các trình duyệt web cô lập các trang web chúng tải. Trang web chỉ có thể chạy các đoạn mã JavaScript, nhưng không thể làm bất cứ điều gì không được phép. Nếu JavaScript cố gắng truy cập vào dữ liệu trên máy tính của bạn, yêu cầu này sẽ bị từ chối ngay lập tức.

  • Plug-in trình duyệt: Các plug-in như Flash hay Silverlight cũng chạy trong môi trường Sandbox. Việc chơi game flash trên web sẽ an toàn hơn so với việc tải game về và chạy dưới dạng ứng dụng thông thường, vì Flash sẽ cô lập game khỏi hệ thống và giới hạn quyền truy cập vào hệ thống của game đó. Tuy nhiên, một số plug-in như Java thường là mục tiêu của kẻ tấn công.

  • PDF, Microsoft Office: Trình đọc file PDF và bộ công cụ văn phòng Office của Microsoft đều chạy trong môi trường Sandbox. Điều này giúp ngăn chặn các tệp không an toàn và các đoạn macro độc hại gây hại đến máy tính của bạn.

  • Ứng dụng di động: Hệ điều hành di động như iOS, Android, Windows 8 đều chạy ứng dụng trong môi trường Sandbox. Chúng chỉ có thể truy cập vào tài nguyên hệ thống theo yêu cầu của người dùng và không cho phép các ứng dụng can thiệp vào nhau.

  • Ứng dụng Windows: Một số tính năng trên Windows áp dụng Sandbox để bảo mật, như User Account Control. Các tính năng này yêu cầu sự cho phép của bạn trước khi một ứng dụng được truy cập vào tập tin hệ thống.

Những vấn đề khi không có Sandbox

Các chương trình không chạy trong sandbox có thể gây hại đến hệ thống của bạn. Dưới đây là một số vấn đề có thể xảy ra khi không có sandbox:

1. Các chương trình bị crash

Khi một chương trình cố gắng truy cập vào một tài nguyên chưa được chỉ định, chương trình đó hoặc các chương trình khác có thể bị crash. Sandbox giúp phân bổ tài nguyên trước và đảm bảo rằng chúng sẽ sẵn sàng khi chương trình cần và không cho phép các chương trình khác sử dụng tài nguyên đó.

2. Ứng dụng bị sập do chương trình phụ thuộc nâng cấp

Các chương trình cần liên tục được nâng cấp để đảm bảo tính an toàn và hiệu suất. Nếu một chương trình chính sử dụng một chức năng mà chương trình phụ thuộc không cung cấp sau khi được nâng cấp, ứng dụng chính có thể bị sập.

3. Nhiễm các chương trình độc hại

Các chương trình độc hại có thể tìm cách truy cập vào các khu vực không gian bộ nhớ của chương trình khác để gây hại. Sandbox giúp chặn các chương trình độc hại và ngăn chúng truy cập vào tài liệu nhạy cảm.

Cách thiết lập Sandbox cho ứng dụng

Thông thường, các ứng dụng Windows truyền thống không được thiết lập để chạy trong môi trường Sandbox. Tuy nhiên, bạn có thể áp dụng các phương pháp sau để chạy ứng dụng trong môi trường Sandbox:

  • Sử dụng máy ảo: Sử dụng các chương trình máy ảo như VirtualBox hoặc VMware để tạo môi trường ảo và chạy hệ điều hành trong đó. Điều này giúp bạn thử nghiệm ứng dụng mà không ảnh hưởng đến hệ thống thực của bạn.

  • Sử dụng các ứng dụng Sandbox như Sandboxie để tạo môi trường Sandbox cho các ứng dụng Windows khác.

Kết luận

Mặc dù bạn không cần quá quan tâm đến chi tiết kỹ thuật của Sandbox nếu bạn là người dùng thông thường, nhưng nhận thức về công nghệ này là rất quan trọng. Hiểu rõ những ứng dụng đã áp dụng Sandbox và loại nào chưa áp dụng sẽ giúp bạn đưa ra những quyết định bảo mật hợp lý.

Đọc thêm tại Dnulib để tìm hiểu về các công nghệ bảo mật và tin tức công nghệ mới nhất!

Nguồn: cuongquach.com